菊水化学工業

キクスイパールコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 吹付用軽量塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngTỷ lệ pha trộn: chất kết dính 17kg + cốt liệu chuyên dụng loại to khoảng 7kg + cốt liệu chuyên dụng loại nhỏ khoảng 10kg + nước sạch 9–11L (vì là vật liệu phun nên phải theo đúng tỷ lệ pha trộn)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)22-28㎡/bộ [dày 5mm] (lượng thi công 1.5kg/㎡ trở xuống)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ バインダー17kg+専用骨材大50L(約7kg)+専用骨材小50L(約10kg)+清水9~11Lを練り混ぜて使用。口径10㎜、吹圧0.5~0.6MPa。下塗りは下地に吸い込みがある場合のみキクスイ 浸透性プライマーE等
・ 練り混ぜは骨材をすりつぶさないよう低速のハンドミキサーを使用し、1回の練り混ぜ量は30分以内に使い切れる量とする。塗り回数は2回塗りが標準(1回目で下地を覆い、2回目で見本と同様の模様に仕上げる)。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上や結露のおそれがある場合は施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業