菊水化学工業

キクスイ浸透性プライマーE

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): カチオン形アクリル樹脂エマルション系下塗材(水系クリヤータイプ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Gốc nước (waterborne) · Dùng nguyên chất (không pha loãng))
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)80–150 m²/15 kg (0.10–0.19 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材15kg、無希釈。塗回数1回。
・ 施工前に素地を十分乾燥させ(含水率10%以下・pH10以下)、ゴミ・未硬化セメント粉末・油脂分等の付着物をワイヤーブラシ等で除去する。巣穴・段差はキクスイフィラー等のセメント系下地調整材で処理する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合、降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業