菊水化学工業

キクスイSPファインコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液弱溶剤形NADアクリル樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–10%
Phun airless: 4–12.5%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)50–61 m²/16 kg (0.26–0.32 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Mờ (Flat/Matte) 2 giờ trở lên · 半艶2 giờ trở lên · Bóng (Gloss) 3 giờ trở lên (Trong công đoạn)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 本PDFの製品名は『キクスイ SPファインコート』(依頼名『ファインコートシリコン』とは別製品。本品はNADアクリルでシリコンではない)。艶消し・半艶・艶有の3艶あり。艶消し:主材16kg、塗料用シンナーA0~1.6L(希釈率0~10%)。半艶・艶有:塗料用シンナーA0.6~2.0L(希釈率3.75~12.5%)。乾燥時間(半硬化乾燥)5時間以内。隠ぺい率 艶消し94%/半艶98%/艶有95%。
・ 素地がコンクリート・モルタルの場合は含水率10%以下・pH10以下で施工する。内装制限のある部位は既定の塗付量(0.24kg/㎡以下)以下で施工する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない(弱溶剤系のため火気厳禁・換気)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業