菊水化学工業

水系バンノウプライマーエポ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)75–150 m²/15 kg (0.10–0.20 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 6–168 giờ / Trong công đoạn 3–168 giờ
Tỷ lệ trộnvật liệu nền 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1764とspec_1765で下塗り値(基材14kg+硬化剤1kg・無希釈・塗回数1~2・間隔 工程間6~168hr/工程内3~168hr・可使時間6時間・所要量75~150㎡/15kg)は完全一致。「15kg」は基材14kg+硬化剤1kgの調合セット量。
・ 素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させてから施工する。主材・硬化剤は混ぜ合わせ前に各々よく撹拌し、指定比率でミキサー混合する(小分け時は計量器を使用)。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合は施工を行わない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業