菊水化学工業

キクスイガイナ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Cách nhiệt
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性セラミック配合アクリルシリコン樹脂断熱塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–11%
Phun airless: 0–21%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.40–0.46 kg/m² (30–35 m²/14 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1067記載。上塗材として使用。主材14kg/缶。希釈率は%表記なく希釈量(清水)で記載のためdilutionはnull、希釈量ははけ/ウールローラー:0~1.5L、エアレススプレー:0~3.0L、砂骨ローラー:0~1.5L。下塗材はガイナメタルプライマーⅠ(別オブジェクト)。適応下地は鉄部・アルミニウム・ステンレス・木部等。砂骨ローラー所要量の本文値は塗回数欄の数字混入で読み取りにくいが他工法と同一の30~35㎡/14kgと記載。「キクスイガイナ内装用」は本PDFに個別仕様記載なし。
・ 素地調整はミルスケール・ほこり・油脂分を入念に除去し、さび・粉化物はサンドペーパーやディスクサンダー等の電動工具で、旧塗膜の劣化部・脆弱部はサンダー/皮スキで除去する。上塗材の希釈率は試験塗りで決定し、以降は同一希釈率で使用(色相・気温で変化)。防カビ・抗菌が要求される施設は専用の抗菌防カビ剤(14kg用280g・7kg用140g)を添加してよく撹拌する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業