菊水化学工業
キクスイSPサーモプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Chống gỉ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液弱溶剤形トタン屋根用変性エポキシ樹脂系さび止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1–2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 106–123 m²/16 kg (0.13–0.15 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 4–168 giờ (7 ngày) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ サーモF(spec_1106)・サーモSi(spec_1105)の遮熱屋根システムにおける金属屋根の下塗材(さび止め)。主材16kg、塗料用シンナーAで0~1.6L希釈可(=0~10%)。1液型のため可使時間なし。 ・ 金属屋根の素地調整では旧塗膜の浮き・剥がれ等の劣化部や脆弱部、さび・粉化物をサンダーやかわすきで除去し、乾燥した清浄な面とする。1液型のため使用前に均一に混ぜ合わせて使用する。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれや塗装面が高温(50℃以上)の場合は施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/download/view/pdf/spec_id/1106/
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業