菊水化学工業
キクスイラバーウォール
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用塗膜防水材(外壁用塗膜防水材 アクリルゴム系) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 2–6% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 18–23 m²/18 kg (0.8–1.0 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 基層塗り後16 giờ trở lên, 模様塗り後18 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 主材は基層塗り・模様塗りとも多孔質ローラー、清水0.3~1.0L/18kg、所要量18~23㎡/18kgで共通。下塗材キクスイ 浸透性プライマーE、上塗材ビュートップアクリル弾性 ・ 素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、巣穴・段差はキクスイフィラー等で処理する。気温5℃以下・湿度85%以上や結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工不可。伸張性確保のため主材塗りは所定使用量を厳守し、乾燥後は弾性塗膜となるため養生テープはナイフでカットして除去する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p161.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業