菊水化学工業

水系ファインコートフッ素弾性 中塗(専用)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系弾性アクリルふっ素樹脂塗料 中塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)89–123 m²/16 kg (0.13–0.18 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水系ファインコートフッ素弾性専用の中塗材。上塗の水系ファインコートフッ素弾性と組み合わせて使用する専用中塗。希釈は主材16kgに清水0.8~1.6L(5~10%)。
・ 素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合は施工しない。弾性仕上げのため養生テープは塗膜乾燥後にナイフでカットして取り除く。弾性塗膜はクラック追従性を有するが、地震・台風・軟弱地盤など予想を超えた振動では本来の追従性が発揮されない場合がある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業