菊水化学工業

ロイヤルベストシーラーSP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形エポキシ樹脂系浸透性シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)18–75 m²/15 kg (0.20–0.80 kg/m²/lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4–168 giờ (7 ngày)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ロイヤルパワールーフS(spec_1107)の屋根システムにおける住宅屋根用化粧スレート板の下塗材。主材15kgのみの1液型(硬化剤なし・無希釈)のため可使時間なし。
・ 素地調整は高圧水洗浄(10MPa程度)で付着物・劣化塗膜を除去し、旧塗膜の浮き・剥がれ・チョーキング層を除去、水洗い後は夏季2日以上・冬季3日以上乾燥させる。1液型のため使用前に均一に混ぜ合わせて使用する。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれや塗装面が高温(50℃以上)の場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業