菊水化学工業
キクスイセルナノフィラーD
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 可とう形改修塗材E |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 6% Cọ quét / Con lăn: 2–6% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 23–32 m²/16 kg (0.5–0.7 kg/m²) Cọ quét / Con lăn: 10–16 m²/16 kg (1.0–1.5 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 5 trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 主材16kg。ウールローラー塗りは清水0.9~1.0L、多孔質ローラー塗りは清水0.3~1.0L。素地はコンクリート・セメントモルタル等、内外部壁面。上塗材は水系ファインコートシリコン(別製品)。上塗材塗りの所要量45~64㎡/16kg(0.25~0.36kg/㎡)・塗回数2は別製品のため除外。 ・ 既存塗膜の脆弱部分は除去し、凹凸が激しい場合は凸部をカット、パターンの欠損部は既存塗膜の主材でパターン合わせを行う。素地は含水率10%以下・pH10以下とし、巣穴・段差はキクスイフィラー等で処理、気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれ時は施工しない。乾燥後は弾性塗膜となるため、養生テープはナイフでカットして取り除く。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/post_40.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業