菊水化学工業

ガイナ水性カチオンシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): カチオン系アクリル樹脂下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.19 kg/m² (80–150 m²/15 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1069記載。キクスイガイナの下塗材。主材15kg/缶。本文に「無希釈」と明記のためdilutionは希釈率%なくnull、希釈は無希釈。水性のためthinnerは清水(無希釈使用)。適応下地はコンクリート・モルタル・窯業サイディング・各種旧塗膜など。上塗材キクスイガイナの仕様はspec_1067側に記載。
・ 塗替え時は高圧水洗を行い、チョーキング等の付着物を除去して清浄な面とする。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、旧塗膜の劣化部・脆弱部はサンダー/皮スキで除去する。気温5℃以下・湿度85%以上・結露や降雨降雪強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業