菊水化学工業
キクスイDPC1
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形ふっ素樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun airless: 5–10% Cọ quét / Con lăn: 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 12.9 kg/129 m²) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 12.9:Chất đóng rắn (Comp. B) 2.1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 希釈量は塗料用シンナーAでエアレススプレー0.75~1.5L、刷毛・ローラー0~1.5L(缶あたり)。本製品は上塗材。専用下塗材:キクスイDPCプライマー、専用中塗材:キクスイDPC1中塗。 ・ 上塗材の可使時間は8時間(下塗材は10時間)で、主材と硬化剤を指定比率で調合し混合後は可使時間内に使い切る(水・アルコール系溶剤の混入は避ける)。上塗材の希釈率は試験塗りで決定し、以降は同一の希釈率で使用する。溶剤系のため換気し火気厳禁とし、気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれ時は施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p090.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業