菊水化学工業

キクスイDPC3

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形ウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 10–30%
Cọ quét / Con lăn: 5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 0.14 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 14.5 kg/104 m²)
Cọ quét / Con lăn: 0.14 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 14.5 kg/104 m²)
Phun airless: 0.10 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 14.5 kg/145 m²)
Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 14.5 kg/145 m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23ºC: 中塗り後4–168 giờ (7 ngày)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14.5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.5
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 本製品は中塗材兼上塗材。希釈量は塗料用シンナーAでエアレススプレー・スプレー1.6~4.8L、刷毛・ローラー0.8~2.4L(缶あたり)。専用下塗材:キクスイDPCプライマー。
・ 素地はコンクリート・押出成形セメント板で、下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させてから施工する。可使時間は下塗材(DPCプライマー)10時間、中・上塗材8時間(23℃)。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれがある場合は原則施工せず、降雨・降雪・強風のおそれがあれば中止する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業