菊水化学工業

キクスイDPM2

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 5–10%
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10 kg/m² (Vật liệu chính (tạo vân) 13.7 kg/137 m²)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 6:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 亜鉛めっき鋼面用。希釈量は塗料用シンナーAでエアレススプレー0.8~1.6L、刷毛・ローラー0~1.6L(缶あたり)。本製品は上塗材。専用下塗材:キクスイDPMプライマーM、専用中塗材:キクスイDPM中塗。
・ 素地調整は2種ケレン以上とし、白さびはワイヤーブラシ・サンドペーパー等で、油分・塵埃・水分等の付着物は完全に除去する。下塗り後は研磨紙P120~220で研磨紙ずりを行ってから中塗り(下塗→中塗の間隔8~240時間)。可使時間は下塗材・中塗材とも7時間/上塗材5時間で、気温5℃以下・湿度85%以上・結露時は原則施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業