菊水化学工業

キクスイプライマーバンノウSP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液弱溶剤形変性アクリル樹脂系下塗材(弱溶剤系クリヤータイプ)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)70–140 m²/14 kg (0.10–0.20 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材14kg、無希釈。塗回数1回。
・ 弱溶剤系のため火気厳禁とし、屋外または換気の良い場所で施工する。混ぜ合わせは防爆型ミキサーで行いアースを取り、火花を発生しない工具を使用する。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上や結露・降雨のおそれがある場合は施工不可、上塗りまでの間隔時間は3時間以上。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業