菊水化学工業

バイオコート#150

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Chống nấm mốc & rêu
Nguyên văn (Tiếng Nhật): アクリル樹脂エマルション系防藻・防カビ塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–6%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.34–0.38 kg/m² (42–47 m²/16 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 5 giờ trở lên (Trong công đoạn)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1655記載。指示書では「バイオコート#100」だが本PDF本文の製品名は「バイオコート#150」のため本文表記を採用。主材16kg/缶。希釈率は%表記なく清水0~0.9Lで記載のためdilutionはnull。下塗材「バイオコートプライマーW」は別製品(主材15kg/缶・無希釈・1回・80~100㎡/15kg)のため本行に含めず。素地はコンクリート・セメントモルタル等、部位は内外部壁面。
・ カビの発生が見られるときは「KSクリーナー・カビアタック」で前処理を行う。素地は含水率10%以下・pH10以下で施工し、気温5℃以下・湿度85%以上・結露や降雨降雪強風のおそれがある場合は施工しない。防藻・防カビは繁殖を抑制する効果で、既にカビ・藻が繁殖している場合は下地処理として除去・殺菌処理を行う。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業