菊水化学工業

ビュートップアクリル弾性

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系弾性アクリル樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)45–64 m²/16 kg (0.25–0.36 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗材のみ抽出(下塗り・主材塗りは防水形複層仕上塗材の仕様による)。清水0.8~1.6L/主材16kg(希釈率%表記なし)。間隔時間単位はhr。
・ 弾性塗膜のため主材塗りは所定使用量を塗装する(膜厚で伸張性が変わる)。仕上材は乾燥すると弾性塗膜になるので、養生テープはナイフでカットして取り除く。素地は含水率10%以下・pH10以下で施工し、気温5℃以下・湿度85%以上・結露や降雨降雪強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業