菊水化学工業

キクスイDPC中塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 中塗材(2液弱溶剤ウレタン樹脂塗料中塗)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.14 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4–168 giờ (7 ngày)
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 14.5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.5
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ DPC1中塗(spec_423)とDPC2中塗(spec_427)で希釈量とJASS区分が異なるためapplicationsを分離。主材・硬化剤量(14.5kg+1.5kg)、塗付け量0.14kg/㎡、1回、可使時間8時間、間隔4~168時間は共通。DPC1中塗:シンナーA0.8~3.2L÷16kg×100=5~20%。DPC2中塗:シンナーA0.8~4.8L÷16kg×100=5~30%。DPC3の中塗は別途収録済みのため対象外。
・ 中塗りは色むら・だれ・光沢むらのないよう均一に塗り付ける。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合は原則施工しない。溶剤系のため室内施工・取扱い時は必ず換気し火気厳禁とする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業