菊水化学工業

キクスイプライマーEPW

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液反応硬化形エポキシ樹脂系下塗材(溶剤系白色タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–19%
Dung môi pha loãng (Thinner)キクスイプライマーEPWシンナー (gốc dung môi)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)100–123 m²/16 kg (0.13–0.16 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 16–120 giờ (5 ngày)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 11.2:Chất đóng rắn (Comp. B) 4.8
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材11.2kg、硬化剤4.8kg、シンナー0~3L。塗回数1回。
・ 可使時間は4時間以内(23℃)で、1回の練り混ぜ量は可使時間内に使い切れる量とし、小分け使用時は計量器を用いる。溶剤2液のため火気厳禁とし、屋外または換気の良い場所で防爆型ミキサーを使用しアースを取る。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上や結露・降雨のおそれがある場合は施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業