菊水化学工業
キクスイSPパワーサーモF
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形屋根用ふっ素樹脂高日射反射率塗料(遮熱塗料) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn phủ hoàn thiện (Mái slate (mái đá phiến)): 41–60 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.25–0.36 kg/m²) Sơn phủ hoàn thiện (Mái kim loại): 50–75 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.2–0.3 kg/m²) Sơn phủ hoàn thiện (ngói bê tông Monier): 41–60 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.25–0.36 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 3–168 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Vật liệu chính (tạo vân) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 希釈率は本文に%表記なし、塗料用シンナーA:0~1.5L(15kgセットあたり)と記載。所要量は下地別(スレート系41~60㎡、金属屋根50~75㎡)。可使時間は上塗材として6時間(23℃)と本文に記載。 ・ 素地調整はスレート・波形スレート・モニエル瓦では苔・藻・油脂分・劣化塗膜を高圧水洗浄(10MPa程度)で入念に除去し翌日まで乾燥、金属屋根では旧塗膜の浮き・剥がれ・脆弱部・さび・粉化物をサンダー/皮スキで除去する。塗料用シンナーAは弊社推奨品を使用する(他シンナーはちぢみ・再溶解等の恐れ)。モニエル瓦は光沢が出るまで重ね塗りし、下塗材「SPパワーサーモシーラー」の可使時間は7時間(23℃)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/catalog/cat_22sa_10-1.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業