菊水化学工業

キクスイSPパワーシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形エポキシ樹脂系浸透性シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Không có
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 93–187 m²/15 kg Bộ (set/kit)/lần (0.08–0.16 kg/m²/lần)
Phun airless: 50–75 m²/15 kg Bộ (set/kit)/lần (0.20–0.30 kg/m²/lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 6–168 giờ (7 ngày)
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)7 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 無希釈。希釈剤要確認(本文に希釈剤名・希釈率の記載なし)
・ 素地はゴミ・未硬化セメント粉末・砂塵・油脂分などを除去して乾燥した清浄な面とし、含水率10%以下・pH10以下とする。吸い込みの多い下地は所要量が増える(50~75㎡/15kgセット/回)。シーリング面はシーリング材が完全硬化した後に施工し、気温5℃以下・湿度85%以上又は結露のおそれがあるときは施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業