菊水化学工業
ロイヤル無機
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液水系超低汚染ハイブリッド無機塗料(ロイヤルサーフ工法) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 3–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.36 kg/m² (41–60 m²/15 kg) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 trở lên (hr) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 本PDFの清水希釈量は主材15kgに対し0.4~0.8L(%記載なし)。下塗材ロイヤルサーフは別製品のため除外。塗回数の間隔時間は工程内。 ・ 改装では浮き塗膜や旧塗膜のチョーキング層を高圧洗浄で完全に除去してよく乾燥させ、既存塗膜の脆弱部は除去、凹凸が激しい場合は凸部をカットする。気温5℃以下・湿度85%以上又は結露のおそれがあるときは施工しない。水性塗料のため動物毛の刷毛は固まるので化繊の刷毛を使用する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/catalog/cat_royalsel_all_3-2.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業