菊水化学工業

ガイナメタルプライマーⅡ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液変性エポキシ樹脂下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)ガイナ下塗専用シンナー
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.14–0.17 kg/m² (94–114 m²/16 kg Bộ (set/kit))
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4 giờ trở lên–7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 希釈はガイナ下塗専用シンナー0.8~2.4L(希釈率%の記載なし)
・ 2液形。主材と硬化剤を指定割合で混合し、可使時間5時間(23℃)内に使い切る。金属下地はミルスケール・ほこり・油脂分を入念に除去し、さび・粉化物はサンドペーパーやディスクサンダー等の電動工具で除去する。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれがある時、降雨降雪強風時は施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業