菊水化学工業

キクスイアンダーテックスS

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Nhựa khác
Nguyên văn (Tiếng Nhật): カチオンポリマーセメント系床用下地調整材
Gốc nước / Gốc dung môigốc nước (Bột (thành phần dạng bột)+Dung dịch pha trộn)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng13.8–17.2% (nước sạch 4–5 L. Vật liệu chính (tạo vân) 25 kg+Dung dịch pha trộn 4 kg=29 kg theo tỷ lệ trọng lượng. うち4 Lは練り上げに必須で, 可変なのは軟度調整分) * Nguồn chính thức ghi bằng lít nên đã quy đổi sang % ở đây.
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (nước trộn)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)khoảng 1.4 kg/㎡ (độ dày 1mm, khoảng 20 ㎡/bộ, bộ = vật liệu chính 25kg + dung dịch trộn 4kg) / độ dày sơn tiêu chuẩn 0.5-2.0mm
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: 24 giờ trở lên. 溶剤製品を次工程に施工する場合は72 giờ (23°C) trở lênのdưỡng khô
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 25 kg:Dung dịch pha trộn 4 kg:nước sạch 4–5 L
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準塗厚0.5〜2.0mm。単位容積質量約1.7kg/L(練り上り容量約20L)。必要に応じ0〜1Lの清水で軟度調整。
・ 素地調整ではコンクリート面の突起物・レイタンス・白華をグラインダー掛け又は皮スキ等で除去し、脆弱・吸込みの大きいモルタル下地は「ネオモル下塗材」を、下地凹凸が大きい場合はアンダーテックスTを併用して補修する。練り混ぜ後の可使時間は1時間以内(20℃)で、練り直し・水を加えての練り戻しは不可、練り水は必ず清水を使用する。溶剤製品を次工程に施工する場合は72時間(23℃)以上の乾燥養生を設け、表面に白華が出たら水洗い等で除去してから次工程へ進む。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業
Cập nhật trang: 2026-09-03