菊水化学工業

ナノペイントフレックス

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Đàn hồi, Chống bám bẩn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 高耐候・低汚染・微弾性艶消し塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.18 kg/m² (88–133 m²/16 kg)
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 中塗・上塗とも希釈は清水0~1.6L(希釈率%の記載なし)。中塗は1液、上塗は2液(主材15kg+硬化剤1kg)
・ コンクリート・モルタル下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、巣穴・段差はセメント系下地調整材で処理する。2液の上塗材は主材と硬化剤を指定比率でミキサー混合し(小分けは計量器を使用)、水・アルコール系溶剤の混入は厳禁。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれがある時、降雨降雪強風時は施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業