菊水化学工業
キクスイグラナダSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用仕上塗材(多模様 吹付/ローラー/コテ仕上) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun khí nén thông thường (air spray): 0.8–1.0 kg/m² Phun khí nén thông thường (air spray): 3.0–3.5 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 基層塗り後 6 trở lên hr |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 施工要領書の標準施工仕様(23℃50%RH)より、全模様共通の基層塗りとシエラS模様塗りの代表値を採用。下塗りはキクスイプライマースーパーE(無希釈、0.1~0.19kg/㎡、工程間3hr以上)。希釈は清水を加え重量で調整(希釈率%表記なし)。模様により模様塗り所要量・専用骨材は異なる。本文に樹脂種別の明記なし。 ・ 基層・模様塗りは主材に指定の清水・専用骨材をハンドミキサーで均一に混合し、上部から下部へ施工する。表面皮張りが早いため直射日光下での施工は避ける。パターン付けは模様塗りと並行して追っかけで行い、出隅・入隅・開口部廻りや意匠目地部は25mm幅の装飾養生を取る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p198.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業