菊水化学工業

水系ファインコートシリコン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系高耐候性アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)45–64 m²/16 kg (0.25–0.36 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên (Trong công đoạn)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗材:主材16kg、清水0.8~1.6L(希釈率5~10%)。塗付量上塗り0.2以下kg/㎡。下塗りはキクスイ浸透性プライマーE(無希釈、塗付量0.1以下kg/㎡)。性能:表面乾燥常温2時間以内/低温4時間以内、隠ぺい率96%、鏡面光沢度(60度)89。
・ 素地がコンクリート・モルタルの場合は含水率10%以下・pH10以下で施工し、既存塗膜の脆弱部は除去する。内装制限のある部位は既定の塗付量以下で施工する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業