菊水化学工業
ビュートップシリコンクリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系アクリルシリコン樹脂クリヤー(上塗材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 50–68 m²/15 kg (0.22–0.30 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 5 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ キクスイ スキンタイル(石材調仕上塗材)の上塗材として使用する水系アクリルシリコン樹脂クリヤー。希釈は主材15kgに清水0.7~1.5L(5~10%)、塗回数2回。 ・ クリヤー塗装後は濡れ色になり既存色より濃くなることがあり、下地の劣化が著しい場合は色調復元にばらつきが出るため、試験施工で仕上がりを確認する。下地が濃色の場合は塗り付けすぎると白くボケるので、塗膜が厚くならないように施工する。気温5℃以下・湿度85%以上又は結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/download/view/pdf/spec_id/1784/
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業