菊水化学工業
キクスイフィラー一材型
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): セメント系下地調整塗材 1種(下地調整塗材 C-1) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun khí nén thông thường (air spray): 50–65% Cọ quét / Con lăn: 50–70% Cọ quét / Con lăn: 50–60% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 23–40 m²/Bao (0.5–0.86 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 24 giờ trở lên |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ trở xuống (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 主材20kg、清水10~14L。練り混ぜは清水10Lに主材1袋(20kg)を加え、吹付けは0~3L/ローラーは0~4L/コテしごきは0~2Lの清水で粘度調整。標準塗厚約1㎜、単位容積質量約1.53kg/L。塗回数1回。溶剤製品を次工程に施工する場合は72時間(20℃)以上の乾燥養生。 ・ 練り混ぜ後の可使時間は1時間以内(20℃)で、時間超過品の練り直し・再使用や、水を加えての練り戻しは不可。練り水・希釈水は必ず清水を使用する。素地は含水率10%以下・pH10以下とし、気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれ時は施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p153.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業