菊水化学工業

キクスイSPパワーフッ素クリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形オールマイティフッ素樹脂クリヤー(サイディング改修仕様)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 5–15%
Phun khí nén thông thường (air spray): 15–40%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (Dung môi nhẹ)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)107–125 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.12–0.14 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn phủ hoàn thiện (Lần 2)まで4 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗2回。主材12kg/硬化剤3kg、塗料用シンナーA0~6.0L。希釈量はけ・ウールローラー0~1.5L/エアレススプレー0.7~2.3L/エアスプレー2.3~6L(/セット)。可使時間6時間以内(23℃)。窯業系・金属系サイディングボード対象。JIS K 5658準拠
・ サイディングの補修とエフロレッセンス・付着物の除去後に高圧洗浄・乾燥させ、素地は含水率10%以下・pH10以下とする。クリヤーは塗り付けすぎると白くボケるため厚塗りしない。気温5℃以下・湿度85%以上・結露や降雨・強風のおそれがあるときは施工せず、既存下地が塗料用シンナーで容易に溶解する場合は縮み・膨れのおそれがあるため塗装を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業