菊水化学工業

水系ファインコートシリコン遮熱

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系アクリルシリコン樹脂系外壁用高日射反射率塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)45–64 m²/16 kg (0.25–0.36 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 5 trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗り工程の数値。主材16kgに清水0.8~1.6Lを加える(希釈率%の記載なし)。下塗りはキクスイ浸透性プライマーE(別製品)。間隔時間は表記「間隔時間(23℃)」
・ 素地はゴミ・未硬化セメント粉末・砂塵・油脂分などを除去して乾燥した清浄な面とし、改装の場合は浮き塗膜や旧塗膜のチョーキング層を高圧洗浄で完全に除去してよく乾燥させる。高耐候性塗料・光触媒などの下地、および無機塗料系下地への下塗りは最寄りの営業所に相談する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業