菊水化学工業
キクスイSPパワーフッ素
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形オールマイティフッ素塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (Dung môi nhẹ) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 53–62 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.24–0.28 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3–168 giờ(7 ngày) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 主材13.5kg/硬化剤1.5kg、塗料用シンナーA0~1.5L。可使時間6時間以内(23℃)。隠ぺい率97%、鏡面光沢度(60度)83。乾燥時間5℃6時間以内/23℃4時間以内。JIS K 5658準拠。下地により下塗材必要(押出成形セメント板等はSPパワーシーラー) ・ コンクリート・モルタルは含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、鉄部は2種ケレン(St3)以上でさびを除去する(発錆部の除去不足は塗替え後の劣化進行の原因)。気温5℃以下・湿度85%以上又は結露のおそれがあるときは施工しない。防水形複層仕上げ(弾性)の上塗りに使う場合は弾性硬化剤を使用する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/catalog/cat_22pf_9-1.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業