菊水化学工業

キクスイコートリシン骨材入

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外装薄塗材E
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng4–6%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.0–1.4 kg/m²(14–20 m²/20 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 1 trở lên (hr) /Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗材単独工程。リシンガン口径6~8㎜・吹圧0.5~0.6MPa・清水0.8~1.2L/主材20kg(希釈%表記なし)
・ 素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、巣穴・段差はセメント系下地調整材で処理する。気温5℃以下・湿度85%以上、または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。内装制限のある部位を施工する場合は塗付量以下で施工する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業