ミヤキ
Fコート
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): フッ素樹脂系洗浄コーティング剤(弱アルカリ性)/防汚・撥水・滑り性付与 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất, không pha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 30–50 m²/kg (Khi dùng nguyên chất) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:汚れをきれいにするだけでなく保護膜形成により防汚効果(撥水性・耐摩耗性)と滑り性を保持 ・ 液型:弱アルカリ性(基材にほとんど影響を与えず安全性に優れる) ・ 使える基材:ステンレス・アルミ・FRP・タイル・硬質プラスチック・ホーロー・陶器(洗面台・便器) ・ 使えない基材:ステンレスの鏡面・金銀などの貴金属製品・浸透する素材・軟質プラスチック・メッキ製品(吹付けタイル・コンクリート・レンガも不可) ・ 希釈:原液のまま使用 ・ 使い方:施工面を充分水洗いして砂泥ゴミ除去→周辺養生→ウエス等にFコートをとり薄く塗布→乾いた布で拭き上げ(汚れが落ちなければ繰り返し)。ハンドポリッシャーに綿パットを付けてバフィングすると樹脂の定着が良くなる ・ 注意:使用前に容器ごと上下によく振る/エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない/こするツールは素材により傷がつく場合あり ・ ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 荷姿:1kg・4kg・16kg(業務用) ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss025.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ