ミヤキ
しゃらく
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): ガラス・鏡・ステンレス/金属・FRP用 油膜・水アカ・うろこ落とし研磨剤 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất, không pha loãng (ペースト状研磨剤) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 10–20 g/㎡ (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnにより多少異なる) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=ガラス・鏡にこびりついた油膜・水アカ・鱗状痕(うろこ)・シリカスケール落とし ・ 製品コード=ss016(本体)/ss020 ・ 水をあまり使わず作業でき傷がつきにくい粘性タイプの超微粒子研磨剤 ・ 粒度別5種=粗め380g(125μm以下・アルミナ/シリカ/セリウム系)/並380g(63μm以下)/細め250g(20μm以下)/極細250g(20μm以下・セリウム系)/金属・FRP用300g(20μm以下・アルミナ系) ・ 適用基材=建物/浴室/乗り物の窓ガラス、鏡、ステンレス、真鍮、タイル、陶器(洗面台・便器)、御影石、大理石鏡面仕上(並不可)、金属全般・FRP(金属FRP用) ・ 使用できない基材=車のフロントガラス(細め・極細のみテスト後可)/プラスチック製品/メッキ製品/ステンレスの鏡面/表面処理されたガラス・鏡/貴金属 ・ 使い方=適合タイプ選択基準表で使い分け→スポンジタワシに付け磨く→水洗い→乾いた布で拭上げ、乾いた状態で磨くと施工面が熱を持ち傷・割れの恐れ→霧吹きで湿らせウエットで作業、成分の分離・沈降時はよくかき混ぜる ・ 標準使用量10〜20g/㎡ ・ 注意=研磨剤入りタワシは施工面を傷つける恐れ、付属スポンジタワシ使用/ステンレス・真鍮は強く磨くと傷 ・ 業務用 ・ ホルムアルデヒド不使用 ・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss016.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ