ミヤキ
アンドレ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 軽度汚染用汎用洗浄剤(酸性タイプ・セーフティータイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 汚れの程度に応じて原液–×2 Dung dịch đã pha loãng (Nước máyにて希釈) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dùng để pha loãng: Nước máy (酸性タイプのChất tẩy rửa · Gốc nước (waterborne)) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnによって多少異なる) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:石材・タイル・ガラス・ステンレス・アルミ・サイディング・ネオパリエ・FRP等の洗浄(外壁材の軽度な水アカ除去、ステンレス・アルミのサビ除去) ・ ⚠️液型:酸性タイプ(デリケートな素材にも使用可能なセーフティータイプ。ただし基材の状態や環境によっては腐食の恐れあり) ・ 使い方:①施工面のゴミ・ホコリを除去②施工しない箇所・周辺基材を養生③汚れの程度に応じ原液〜2倍希釈液をハケ・ブラシ・モップ等で均一に塗布(壁面は上から塗ると垂れじみができるので下の方から)④塗布後すぐにミヤキ洗浄パット(ブルー)・ナイロンパット・ブラシ等でこすりながら充分に水洗い(除去しにくい場合3〜5分置くと効率よく除去できるが基材がヤケ艶ぼけすることあり) ・ 長時間の一度洗いより短時間で2〜3度洗いが良い仕上がり。夏場は反応が早いため施工面積を細かく区切る ・ 中和が必要なときは酸性洗浄剤用中和剤『ソフター』を使用、中和後は充分水洗い ・ ⚠️対象外・注意:大理石・テラゾーには使用不可、鏡面仕上げの石材に付着すると艶が落ちムラが出る、ラスタータイル・ネオパリエは表面を侵す可能性、傷ついたガラス面は乱反射でくもる、車のフロントガラス・色付きガラス・ミラーガラス・特殊ガラス(コート剤処理面含む)は使用不可、塩素系漂白剤と一緒に使用禁止(塩素ガス発生)、水道水以外と混合禁止 ・ 保護剤塗布時は洗浄剤残留で密着不良になるため充分水洗い・乾燥 ・ ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 荷姿:4L・18L ・ 業務用 ・ 製品有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss033.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ