ミヤキ

ガウディ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築石材用浸透性保護剤・防汚剤(簡易施工タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Đá cẩm thạch · Đá granite (鏡面仕上げ)40 m²/L, 御影石凹凸面(バーナー等)20 m²/L, 施釉タイル50 m²/L, 無釉タイル30 m²/L, テラコッタ · レンガ等15 m²/L
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 20–30 phútでKhô, 3–5 ngàyでĐóng rắn hoàn toàn. Sau khi thi công 24 giờはNướcがかからないようにする. 塗布サイクルは最初の3回まで1 thángサイクル, その後は3 thángサイクル
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=御影石・大理石・テラゾー・磁器タイル・レンガ・セメント目地等の保護及び汚れの抑制、エフロの石材表面発生や裏面からの水分・汚れの吸い上げ抑制。石材・タイル等の色合いを損なわず自然な風合いに仕上げる(簡易施工タイプ)
・ 使い方=施工面を洗浄除去し乾燥→刷毛/タオル/モップ/ローラー等で液だまりができる程度に塗布→20〜30分で乾燥→鏡面仕上げ面は乾拭き
・ ⚠️液型=溶剤系(揮発性・引火性・火気厳禁)
・ 希釈=原液のまま使用
・ 成分=特殊シリコーン
・ ⚠️溶剤=第4類第二石油類 危険等級Ⅲ
・ 外観=無色透明〜淡黄色透明
・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆(登録番号M12002)
・ 適切な環境=気温・基材温度15〜30℃・湿度50〜75%
・ ⚠️注意=エアレス・スプレー・噴霧器では絶対に施工しない/原液のまま使用/保護具(保護マスク・保護メガネ・不浸透性保護手袋等)着用/業務用
・ メンテナンス=日常は水拭き、汚れは石材用洗浄剤アクロンAB又はイシクリンで洗浄
・ 荷姿=4ℓ・16ℓ

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ