ミヤキ

ガリレオ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築石材用コート剤(ヒートレスガラス)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng) . 硬化促進にはクイックワンをガリレオ1000ccに対し3cc添加(任意)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)Đá cẩm thạch · Đá granite (鏡面仕上げ)30–50 m²/L, Đá granite (バーナー · サンドブラスト仕上げ)15–20 m²/L, 磁器タイル20–30 m²/L
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 塗布後約1 giờでKhô se bề mặt, 2時間後鉛筆硬度5H, 2 ngày後7H, 最終9H. Sau khi thi công 5–10 giờは歩行しない, 24 giờはNướcがかからないようにする
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=御影石・大理石・擬石・磁器タイル・衛生陶器等の艶出し・保護及び汚れの抑制
・ 特長=常温硬化しガラス質の硬い塗膜(最終硬度9H)を形成、撥水・撥油、耐酸性・耐アルカリ性に優れ塩害や酸性雨による風化・劣化を抑制
・ 使い方=施工面を洗浄除去し乾燥→A拭き上げ施工(推奨)またはB拭き上げしない施工で薄く均一に塗布。鏡面仕上げ・大理石は必ずA拭き上げ施工。厚塗り・2度塗りはクラック及び密着不良の恐れ
・ ⚠️液型=溶剤系(揮発性・引火性・火気厳禁)
・ 希釈=原液のまま使用
・ 成分=特殊シリコーン
・ ⚠️溶剤=第4類第一石油類 危険等級Ⅱ
・ 外観=無色透明〜淡黄色透明
・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆(登録番号M12012)
・ 適切な環境=気温・基材温度15〜30℃・湿度50〜75%
・ ⚠️注意=エアレス・スプレー・噴霧器では絶対に施工しない/原液のまま使用/硬化乾燥時間短縮にはクイックワン添加可/防毒マスク等保護具着用/業務用
・ メンテナンス=日常は水拭き、汚れは石材用洗浄剤セラトリートメント・アクロンAB又はイシクリンで洗浄
・ 荷姿=1ℓ・4ℓ・15ℓ

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ