ミヤキ

クリンカ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ガラス・鏡用 特殊洗浄剤(水アカ・鱗状痕除去/酸性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chất–×3 Pha loãng (Nước máyでPha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)10–20 m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnにより多少異なる)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=ガラス・鏡にウロコ状についた水アカ(鱗状痕)の除去
・ 液型=酸性タイプの洗浄剤
・ 使い方=施工面のゴミ除去→周辺養生→施工面を水で充分湿らせる→原液〜3倍希釈液をハケ・ブラシ・ローラー塗布→1〜2分後ウエス/白パットでこすりながら水洗い→スクイージーで水切り→残れば繰返し→中和が必要な時はソフター使用
・ 標準使用量10〜20㎡/ℓ
・ ⚠️注意=エアレス・スプレー・噴霧器で絶対に施工しない/車のフロントガラス・色付きガラス・ミラーガラス・その他特殊ガラス(コート剤処理面含む)には使用不可(くもり・変色)/傷ついたガラス面は乱反射でくもる/アルミサッシ・金属・天然石・タイル等を腐食(付着したら速やかに水洗い)/塩素系漂白剤と一緒に使用しない(塩素ガス発生で危険)/芝・植木・池の近くは前もって土壌・植栽全体に水をかけブルーシート等で養生、作業後も再度水をかける
・ 業務用(1ℓ・18ℓ)
・ ホルムアルデヒド不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ