ミヤキ

ケストル

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋外用木部用剥離剤(塗膜除去剤・中性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chấtのまま使用
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
1 m²当たり1.2 kg程度 (塗膜別: ラッカー0.5–1 kg/m² · Acrylic 0.5–1 · Urethane (Polyurethane) 0.5–1.2 · フタル酸系0.5–1.5)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Sau khi thi côngの放置時間:ラッカー/Acrylic=通常20 phút (冬場30 phút), Urethane (Polyurethane)/フタル酸系=通常40 phút (冬場60 phút). Nhiệt độ không khíにより変化
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=木工塗装の塗膜除去/ラッカー・アクリル・ウレタン・フタル酸系塗膜の除去/石材・タイル・コンクリート面のテープ跡・ノリ・ボンド等接着剤の除去/落書きの除去/油ジミの除去/外壁・床面のクリア塗装の除去。『あく洗い自慢セット』使用前の塗膜除去には必ずケストルを使用
・ 特長=酸・アルカリ・アミン類不使用の中性で木質を傷めない。ゼリー状粘性タイプで垂直面もそのまま使用可
・ 使い方=木ベラで1㎡当たり1.2kg程度塗布→10〜40分放置(塗膜別:ラッカー/アクリル通常20分冬30分、ウレタン/フタル酸系通常40分冬60分)→スクレイパー・ナイロンタワシ・洗浄パットで除去→水拭き/洗浄機で水洗い→ケストル後にワックス/塗装する場合は残留がないよう充分水洗い/水拭き・乾燥
・ 成分=第2種有機溶剤等(メタノール5.0〜10.0%)及び特定化学物質 第2類 特別有機溶剤等(塩化メチレン80〜90%)含有・中性タイプ
・ ⚠️重要注意=船舶用不可/人造石(レジン系)・樹脂系材質は傷めるので不可/合板フローリング材不可/ほとんどのプラスチック・ゴム類を侵す傾向/エアレス・スプレー・噴霧器施工禁止/不燃物だが第2種有機溶剤(有機溶剤中毒予防規則)・特定化学物質第2類物質(特化則)に該当→著しく換気の悪い場所・屋内作業は労安法に従う/必ず保護具(防毒/送気マスク・保護メガネ・不浸透性手袋・保護衣・長靴)着用/主成分塩化メチレンは沸点約40℃と低く外気温上昇で缶が膨張・変形の恐れ→直射日光/高温を避け冷暗所保管/キャップを開ける際ガスが吹き出すことあり顔を近づけず徐々に開ける/除去した剥離塗膜・剥離剤・排水・容器は特別管理産業廃棄物→有資格業者に委託処理/排水溝・河川に流さない/木部組織に浸透した染料系着色剤は除去不可
・ 専門知識要のため業務用販売・一般使用不可
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 荷姿=業務用4kg・20kg
・ 製品有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ