ミヤキ
ソフター
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 中和剤(アルカリ性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | ×2–5 Pha loãng (Nước máyにて希釈) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 液型:アルカリ性タイプ ・ 用途:弊社商品酸性洗浄剤(ピカソ・ドレストン・ピタゴラス・アンドレ・ハッカトル・ビートル・インパラス・コロンバン酸性タイプ・サビケス等)の使用前後の中和処理。目地を傷めにくくし色ボケ・艶ボケを抑制 ・ 使い方(洗浄前に使用):ゴミ・ホコリ除去→養生→酸性洗浄前に水道水で2〜5倍希釈し薬品用ハケ・ミヤキモップ・ローラー等で均一塗布(目地には充分塗布) ・ 使い方(洗浄後に使用):酸性洗浄後、水道水で2〜5倍希釈し均一塗布→5〜10分後充分に水洗い ・ 注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。ガラス・金属・アルミサッシ等に付着時は速やかに水洗い。水道水以外と混合しない。保護剤塗布時は残留すると密着不良(洗浄後充分水洗い・乾燥後塗布) ・ 成分:ホルムアルデヒド不含有 ・ 荷姿:4L・18L ・ 業務用 ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss007.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ