ミヤキ

ハヤブサ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木用洗浄剤(1液タイプ・あく/シミ/カビ/日焼け/汚れ除去)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng汚れの程度に応じて原液もしくはNước máyで×2にPha loãng (công trình mới · 屋内は×5–10 Dung dịch (thành phần lỏng))
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chấtの標準使用量)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 塗布後水洗い/水拭きまでの放置時間の目安: 白く仕上げたい場合=原液使用で20–30分放置, あまり白く仕上げたくない場合=×2液使用で10–20分放置, công trình mới · 屋内美装は×5–10液使用で放置時間を調整
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ⚠️用途=古家増改築後のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れ落とし/新築美装時の簡易的なあく洗い。1液で木材のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れの除去が可能(通常あく洗い3工程を1液で。毒劇物を含まない普通物タイプ)
・ 使い方=①施工面を必ず水拭きor水で湿らせてから作業(水拭き/水洗いで除去可能な汚れは取り除きワックスは剥離)②周辺養生③汚れの程度に応じてハヤブサを原液or水道水で2倍希釈④薬品用ハケで均一塗布→放置⑤充分に水洗いor水拭き⑥乾燥後白い粉(塩分)が残る場合はさらに水洗い/水拭き
・ 希釈=原液〜2倍(白く仕上げたい:原液20〜30分放置、白く仕上げたくない:2倍液10〜20分放置、新築・屋内:5〜10倍液で放置時間調整)
・ 液型=記載なし(普通物タイプ)
・ 対象素材=無垢木材(塗装されていない木材)※オイルステイン等塗装木材には効果なし
・ 使用量=原液使用時5〜10㎡/ℓ
・ 荷姿=4ℓ・18ℓ
・ ⚠️注意=まぜるな危険(酸性タイプ製品と混ぜると塩素ガス、換気の悪い場所で使用不可)/必ず屋外または充分換気された場所で使用/残留物(塩分)放置で気象条件により発火・汚れが出やすくなる、塩分付着のままかんな/サンダー/紙・木屑・衣類付着乾燥で発火原因/塗布前の施工面が乾燥している場合や酸性洗浄剤・油分・ワックス等有機成分が残っていると塩素ガスや煙発生の恐れ/エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可/水道水以外と混合不可/金属容器使用不可/業務用
・ 関連=長年蓄積した木材汚れはアクロンAB→レブライト→ノーベルABの3工程あく洗い自慢、頑固なカビはカビスケ
・ 成分=ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ