ミヤキ

ハヤブサ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

⚠️ Lưu ý khi sử dụng (sản phẩm này là hóa chất)

Chất tẩy rửa (cleaner) và chất tẩy sơn (paint remover) là hóa chất, không phải sơn. Trước khi xem lượng dùng hay số lần dùng, hãy kiểm tra các nội dung dưới đây.

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

Nguy hiểm
  • ⚠️用途=古家増改築後のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れ落とし/新築美装時の簡易的なあく洗い。1液で木材のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れの除去が可能(通常あく洗い3工程を1液で。毒劇物を含まない普通物タイプ)
  • まぜるな危険(酸性タイプ製品と混ぜると塩素ガス、換気の悪い場所で使用不可)
  • 残留物(塩分)放置で気象条件により発火・汚れが出やすくなる、塩分付着のままかんな/サンダー/紙・木屑・衣類付着乾燥で発火原因
  • 塗布前の施工面が乾燥している場合や酸性洗浄剤・油分・ワックス等有機成分が残っていると塩素ガスや煙発生の恐れ
Những điều không được làm
  • エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可
  • 水道水以外と混合不可
  • 金属容器使用不可
  • 業務用
  • 水道水以外のものと混合しないこと。
Trang bị bảo hộ / Thông gió
  • 必ず屋外または充分換気された場所で使用
Nội dung ở trên là nguyên văn được ghi trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất (trang web này không tóm tắt hay diễn đạt lại). Trước khi thi công, hãy luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và SDS (phiếu an toàn hóa chất), và mang đầy đủ trang bị bảo hộ.

🧴 Các bước sử dụng (nguyên văn theo tài liệu chính thức)

  1. ①施工面を必ず水拭きor水で湿らせてから作業(水拭き/水洗いで除去可能な汚れは取り除きワックスは剥離)②周辺養生③汚れの程度に応じてハヤブサを原液or水道水で2倍希釈④薬品用ハケで均一塗布
  2. 放置⑤充分に水洗いor水拭き⑥乾燥後白い粉(塩分)が残る場合はさらに水洗い/水拭き

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木用洗浄剤(1液タイプ・あく/シミ/カビ/日焼け/汚れ除去)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng汚れのkhoảngに応じて原液もしくはNước máyでpha loãng 2× (古家 · 屋外美装: 白く仕上げたい=Nguyên chất/白くしすぎたくない=dung dịch pha loãng 2×, công trình mới · 屋内美装=dung dịch pha loãng 5–10×)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất lượng dùng tiêu chuẩn)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
塗布後水洗い/水拭きまでのthời gian chờ tham khảo: 白く仕上げたい場合=dùng nguyên chấtで20–30 phút để yên, あまり白く仕上げたくない場合=dung dịch pha loãng 2×使用で10–20 phút để yên, công trình mới · 屋内美装はdung dịch pha loãng 5–10×使用でthời gian để yênを調整
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ⚠️用途=古家増改築後のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れ落とし/新築美装時の簡易的なあく洗い。1液で木材のあく・シミ・カビ・日焼け・汚れの除去が可能(通常あく洗い3工程を1液で。毒劇物を含まない普通物タイプ)
・ 使い方=①施工面を必ず水拭きor水で湿らせてから作業(水拭き/水洗いで除去可能な汚れは取り除きワックスは剥離)②周辺養生③汚れの程度に応じてハヤブサを原液or水道水で2倍希釈④薬品用ハケで均一塗布→放置⑤充分に水洗いor水拭き⑥乾燥後白い粉(塩分)が残る場合はさらに水洗い/水拭き
・ 希釈=原液〜2倍(白く仕上げたい:原液20〜30分放置、白く仕上げたくない:2倍液10〜20分放置、新築・屋内:5〜10倍液で放置時間調整)
・ 液型=記載なし(普通物タイプ)
・ 対象素材=無垢木材(塗装されていない木材)※オイルステイン等塗装木材には効果なし
・ 使用量=原液使用時5〜10㎡/L
・ 荷姿=4L・18L
・ ⚠️注意=まぜるな危険(酸性タイプ製品と混ぜると塩素ガス、換気の悪い場所で使用不可)/必ず屋外または充分換気された場所で使用/残留物(塩分)放置で気象条件により発火・汚れが出やすくなる、塩分付着のままかんな/サンダー/紙・木屑・衣類付着乾燥で発火原因/塗布前の施工面が乾燥している場合や酸性洗浄剤・油分・ワックス等有機成分が残っていると塩素ガスや煙発生の恐れ/エアレス・スプレー・噴霧器で施工不可/水道水以外と混合不可/金属容器使用不可/業務用
・ 関連=長年蓄積した木材汚れはアクロンAB→レブライト→ノーベルABの3工程あく洗い自慢、頑固なカビはカビスケ
・ 成分=ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年
・ 希釈度合いと放置時間の目安(公式施工要領書 sekou_ms014.pdf):古家・屋外美装で白く仕上げたい場合=原液使用で20〜30分放置/あまり白く仕上げたくない場合=2倍液使用で10〜20分放置/新築・屋内美装=5〜10倍液使用で放置時間を調整(白くなりすぎる場合があるので注意)。水道水以外のものと混合しないこと。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ
Cập nhật trang: 2026-08-30