ミヤキ
ビイドロ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): ガラスの水アカ・油膜・汚れ抑制剤 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 50–60 m²/L (17–20ml/m² · 1 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: Sau khi thi công 1–2 giờは施工面にNướcがかからないようにする |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=ガラスの水アカ・油膜・鱗状痕(白やけ)・汚れの抑制、超撥水効果(車・電車・バス・船舶・ビル外面等のガラス) ・ ⚠️液型=溶剤系(第4類第一石油類 危険等級Ⅱ・火気厳禁・引火性) ・ 外観=無色透明〜淡黄色透明 ・ 成分=フッ素とシリコーンの混合体 ・ 使い方=洗浄除去し乾燥→養生→不織布・ウエス・ローラー等でうすくのばし均一塗布→2〜3分後にウエスで乾拭き→塗布後1〜2時間は水がからないように ・ 注意=エアレス・スプレー・噴霧器等では絶対に施工しない、原液のまま使用(水や異物混入で使用不可)、施工環境は気温・基材温度15〜30℃かつ湿度50〜75%、機材容器は溶剤・シンナー等で洗浄、業務用 ・ 貯蔵性=1年(5〜30℃未開封) ・ 荷姿=1ℓ・4ℓ・16ℓ ・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆ |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_sh011.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ