ミヤキ
ビートル
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 石材用洗浄剤(酸性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chất–×5 Pha loãng (Nước máyにて希釈) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5–10m²/L (Khi dùng nguyên chất) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 液型:酸性タイプ ・ 用途:御影石・タイル・擬石・コンクリート等の水アカ・鉄サビ・温泉スケール・エフロレッセンス(白華)の除去 ・ 使い方:ゴミ・ホコリ除去→養生→施工面全体を水で充分濡らし(目地の保護/養生)→原液〜5倍希釈液をスコッチブライト・薬品用ハケ・ブラシ・ローラー等で塗布→すぐにスコッチブライト7447(3M社製)やブラシ等でこすりながら充分水洗い。落ちにくければ5〜10分置く(タイルがヤケて艶ボケの恐れ) ・ ポイント:濃い濃度の一度洗いより薄い濃度で2〜3度洗いの方が良い仕上がり。夏場は施工面積を細かく区切る ・ 中和:中和が必要なときは中和剤『ソフター』使用。中和後も充分水洗い ・ ⚠️注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。長時間放置すると基材を傷める。大理石・テラゾーには使用しない。鏡面仕上げ石材・施釉タイルは艶が落ちムラ。コンクリートは色の濃淡が出る場合あり。ガラス・アルミサッシ・金属を腐食。塩素系漂白剤と併用禁止(塩素ガス発生)。植栽近くは土壌・植栽全体に水をかけブルーシート等で養生 ・ 成分:ホルムアルデヒド不含有 ・ 荷姿:4L・18L ・ 業務用 ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss006.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ