ミヤキ
ブルート
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 石材用 強力シリコーン剥離剤(強アルカリ性・医薬用外劇物) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất, không pha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5 m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnにより多少異なる) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=シリコーン保護膜の除去、頑固な油汚れの除去 ・ 液型=強アルカリ性タイプ ・ ⚠️医薬用外劇物(水酸化カリウム20〜30%・水酸化ナトリウム5〜15%) ・ 対象=石材(大理石の鏡面に使用すると艶が落ちることあり) ・ 使い方=耐薬品性手袋(ダークブルー)着用→原液をハケ塗布→トルネード等でラップ湿布1時間前後放置→回収→水洗い ・ 標準使用量5㎡/ℓ ・ ⚠️注意=素手でさわると危険(保護マスク・保護メガネ・不浸透性保護手袋・保護衣・長靴等着用、皮膚に触れたら流水15分以上洗浄)/エアレス・スプレー・噴霧器で絶対に施工しない/水道水以外と混合しない/法の定めにより購入申込書で注文(品名・数量・購入年月日・氏名・職業・住所記入捺印)/中毒110番記載あり ・ 業務用(4ℓ・18ℓ、耐薬品性手袋付属) ・ ホルムアルデヒド不使用 ・ 製造元=ミヤキ産業株式会社 ・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss012.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ