ミヤキ

ランバーガード 外部用

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋外木材専用保護塗料(着色透明塗料)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (Nướcや異物が混入するとKhông được sử dụng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)3回塗りで180–200ml/m² (5–6 m²/L) ※塗布量はvật liệu nềnによって多少異なる. lần 1はGỗに浸透するため全体の50–60%使用, 2–3回目は塗膜を作るため使用量は減る
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 1回塗りの乾燥時間は20–24 giờ (計3 lớp) . 季節 (Mùa đông) により乾燥時間が多少長くなる. Sau khi thi công 24 giờはNướcや雨がかからないようにする
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ⚠️溶剤系(第4類第二石油類 危険等級III・油性・引火性)
・ 用途:門・玄関周り・板堀・下見板・濡れ縁・ベランダ・破風板・木製遊具・デッキ・ログハウス等の屋外木材保護及び汚れの抑制
・ 塗膜性の着色透明塗料で木目を生かした仕上がり、通気性の塗膜で木材が呼吸しひび割れ抑制、防水・防腐・防虫・変色抑制効果
・ 対象:含水率15%以下の木材、カンナ仕上げ・サンダー仕上げなど表面がなめらかな木材
・ カラー展開:スコッチ・チーク・マホガニー・ウォールナット(カタログ2017.10版4色/施工要領書2025.01版はスコッチ・チーク・ウォールナットの3色記載)※色は樹種により多少変わるため使用前に木片へ試し塗りで色確認
・ 使い方手順:①試し塗りで色確認 ②汚れ・ゴミ・カビ・油分・ワックス等は充分洗浄除去しよく乾燥 ③ケバ立ちはサンドペーパー#120〜#180でサンディング ④周辺養生 ⑤塗布面の汚れを乾いた布で拭き取る ⑥顔料が沈殿するため使用前に撹拌機や棒で良くかき混ぜる(液表面の皮張り・ゲル化は取り除く)⑦腰の強い動物性ハケで木目に沿って薄く塗る
・ 適さないケース:含水率の高い木材や丸太/あく洗いや旧塗膜の剥離作業直後/薬剤(防腐・防虫・防蟻・難燃剤)注入木材/旧塗膜・旧顔料が残っている場合/比重が非常に重い木材や油分が多い木材
・ 使用に適さない樹種:ケンパス・ボンゴシ・ジャラ・イペ・チーク・ウリン・セランガンバツ・ウエスタンレッドシダー等
・ 加工基材(フローリング材等)には使用不可(白化・特性不発)
・ 手アカ汚れは自社木材用洗浄剤『アクロンAB』5〜10倍希釈液で除去し水拭き/水洗い後に塗布
・ 使用に適さない環境:木材未乾燥/梅雨等の高湿度/夏季炎天下で基材40℃超/気温5℃以下や冬季早朝の霜が降りる環境
・ ⚠️注意:引火性物質・火気厳禁・換気必須、保護具(ゴム手袋・保護メガネ・防毒マスク等)着用、機材容器は溶剤・シンナーで洗浄
・ 荷姿:4L・18L(業務用)
・ 貯蔵性:1年(5〜30℃未開封状態で保管)、密栓し冷暗所保管
・ 業務用(施工に専門知識・技術を要するため一般の使用は控える)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ