ミヤキ

木肌一番エコ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内用木材用浸透性保護剤・防汚剤
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất, không pha loãng (使用前に容器ごとよく振ってから使用)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)15 m²/kg (2 lớp) =65–70 g/㎡ ※vật liệu nềnによって多少異なる
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
mùa hè: 1回目塗布後, 約2–5分たってからLần 2をThi công (giờを置きすぎるとLần 2が充分に浸透しない)
冬場: 1回目塗布後, 約5–10分たってからLần 2をThi công (giờを置きすぎるとLần 2が充分に浸透しない)
床材施工時: Sau khi thi công 4–5 giờは乾燥養生のため歩行しない
-: Sau khi thi công 24 giờはNướcや雨がかからないようにする
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:建築物屋内の木部の汚れの抑制/木製風呂・スノコ・桶・浴室の天井・壁・床など白木の保護及び汚れの抑制
・ 屋内専用(屋外での使用は避ける)
・ 塗膜をつくらない浸透性タイプで白木の自然な持ち味・香りを保つ
・ 防汚性に優れ汚れを付きにくくし、汚れても水拭き等で落とせる
・ ⚠️木材内部への水の浸透を抑制しカビ・腐食・ぬめり等の発生を抑制
・ 液型:水性一液タイプ(有機溶剤・化学物質を含まずシックハウス対策・溶剤臭なし)
・ TVOCは250μg/㎥(厚労省ガイドライン400μg/㎥をクリア)
・ 施工前に施工面の汚れ・ゴミ・カビ・油分・ワックス等を充分に洗浄除去しよく乾燥(木材含水率15%以下で使用)
・ 劣化箇所はサンドペーパー(素地調製#120〜#180、毛羽取り#180〜#240)でサンディング
・ 施工しない箇所・周辺基材は養生
・ 厚塗り厳禁(乾燥不良・白化の原因)、液だまりは速やかに拭き上げる
・ 手アカ汚れは弊社『アクロンAB』5〜10倍希釈液で除去後、水拭き又は水洗いしてから塗布
・ 加工基材(フローリング材等)には使用不可
・ 難燃剤処理木材は白化現象を起こすことがある
・ 使用した機材・容器は水で充分に洗浄
・ 性状:無色透明〜半透明液体
・ 成分:フッ素樹脂化合物
・ 貯蔵性:1年(5〜30℃未開封状態で保管)
・ ホルムアルデヒド放散等級:F★★★★(日本塗料工業会登録 M12022)
・ 食品衛生法・食品、添加物等の規格基準に適合
・ 荷姿:1kg・4kg・16kg
・ 業務用(施工に専門知識・技術を要するため一般の方は使用を控える)
・ ⚠️必ず適切な保護具(ゴム手袋・保護メガネ・防毒マスク等)を使用
・ ⚠️換気をよくして作業

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ