ミヤキ

アクロンAB

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木のあく洗い剤/石材用洗浄剤(木材・石材兼用)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Gỗ: 古家あく洗い · 塗装前下地処理=Nguyên chất–×3 Pha loãng, 新築美装=×5–10 Pha loãng/Vật liệu đá:部分的シミ=Nguyên chất–×5, 日常清掃 · 定期清掃=×10–20
Dung môi pha loãng (Thinner)Pha loãngはNước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)5–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 塗ってから3–5分後に濡れた布で汚れ · あくを拭き取る (漂白作用はKhôが進むにつれ効果が現れる)
Tỷ lệ trộnA Dung dịch (thành phần lỏng):B Dung dịch (thành phần lỏng)=1:1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)A Dung dịch (thành phần lỏng) · B Dung dịch (thành phần lỏng)の混合液はgiờとともに効力低下→ご使用毎に混ぜる
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=(木材用)古家増改築後のあく汚れ落し/新築美装時の日焼け・手アカ・トノコ・汚れ落とし/木部塗装塗替え時の下地処理(劣化ステインの除去・漂白)
・ (石材用)石材・レンガ・コンクリート等の多孔質基材・タイル等の汚れ・ヤニ・コケ・ジュースのシミ除去/トイレのおだれ石の尿シミ・汚れ落とし/石材床の日常清掃・定期清掃
・ 使い方=A液B液を1:1に混ぜ水道水で希釈→薬品用ハケ等で均一塗布→(木材)3〜5分後に濡れ布で拭き取り、(石材)5〜10分放置後ナイロンタワシ・ブラシでこすりながら水洗い→必ず充分に水洗い又は水拭き
・ 希釈=木材:古家あく洗い/下地処理は原液〜3倍、新築美装は5〜10倍。石材:部分シミは原液〜5倍、日常/定期清掃は10〜20倍
・ ⚠️液型=A液は医薬用外劇物(過酸化水素水30〜40%)
・ ⚠️注意=素手厳禁・保護具(防毒/送気マスク・保護メガネ・不浸透性手袋・保護衣・長靴)着用/水道水以外と混合禁止/金属・アルミサッシ付着時は速やかに水洗い(金属容器は腐食するのでポリ/プラ容器使用)/タタミ・ジュウタンにこぼれると変色/エアレス・スプレー・噴霧器施工可(アクロンABは施工禁止対象から除外)/保護剤/塗料を塗る場合はアクロンAB残留が密着不良の原因→充分水洗い・乾燥後に施工(ウレタン等クリア塗装は変色の恐れ・試し塗り)/ガス抜きキャップ仕様のため横倒しにすると液漏れ
・ 専門知識要のため業務用販売・一般使用不可
・ ホルムアルデヒド含有原料不使用
・ 荷姿=業務用 AB各4ℓ・18ℓ
・ 製品有効期限=未開封冷暗所保管で製造より1年
・ ※容器ラベルには木材用・石材用の使用方法が片面ずつ記載(木材用と石材用の兼用製品)
・ 同一製品コード=ms002/ss008

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ