ミヤキ

アルケミー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力アルカリ洗浄剤(アルカリ性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng×2–10 Pha loãng (標準希釈倍率は×5) ※Nước máyでPha loãng
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 液型:アルカリ性タイプ
・ 用途:凹凸のある御影石バーナー仕上げや磁器タイルに付着した土砂汚れ等の歩行動線の汚染除去。歩行動線の残りやすいマンションやビルのエントランス箇所の特別清掃に最適。泡立ちが少なく作業性抜群
・ 適合素材:御影石バーナー仕上げ・鏡面仕上げ・水磨き仕上げ、各種タイル(艶あり/艶なし)、コンクリート、化学床材(塩ビシート・長尺シート等)
・ 不適合素材:大理石鏡面仕上げ・テラゾー鏡面仕上げ(艶ボケします)
・ 使い方:ゴミ・ホコリ除去→養生→2〜10倍(標準5倍)に水道水で希釈し施工面にたっぷり塗布→乾かないよう10分以上滞留(短いとムラ/滞留中は床面が滑りやすいため注意)→ナイロンタワシ・ブラシ等でこすりながら水洗い(ポリッシャー洗浄時は少量の水を出しながら丁寧に)→汚水はできるだけ早くバキューム等で回収→再度水洗いし汚水が残らないようバキューム回収→きれいなモップで拭き上げ送風機等で早く乾燥
・ 中和:中和が必要なときは営業担当者に確認
・ 注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。濡れた状態で歩行すると汚れが付着しやすい。水道水以外と混合しない。ガラス・金属・アルミサッシ付着時は速やかに水洗い
・ 成分:ホルムアルデヒド不含有
・ 荷姿:10L・20L
・ 業務用
・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ