ミヤキ
カビコケモ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): カビ・コケ・藻除去剤(アルカリ性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chất–×3 Dung dịch đã pha loãng (Nước máyにて希釈) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dùng để pha loãng: Nước máy (アルカリ性タイプ · Gốc nước (waterborne)) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5–10m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnによって多少異なる) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: Sau khi thi công 20–30分放置 (除去できていない場合は再度塗布) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:コンクリート・ブロック塀・テラコッタタイル・インターロッキング・レンガ・石材・石灰岩・塗装面・石膏ボード・浴室のカビ・コケ・藻の除去、コケ・藻で滑りやすくなった床面の転倒リスク軽減 ・ 液型:アルカリ性タイプ(次亜塩素酸ナトリウムの有効塩素濃度5.0%相当の洗浄剤・漂白効果あり) ・ ⚠️まぜるな危険!酸性タイプの製品と一緒に使う(まぜる)と塩素ガスが出て危険。換気の悪い場所では使用しない ・ 使い方:①原液〜3倍希釈液をローラー・ミヤキモップ・噴霧器(飛散防止カバー付き)・ナイロン刷毛等で均一に塗布し20〜30分放置(濁りが沈降することがあるので使用前に容器を軽く振り混ぜてから取り出す。噴霧はノズル径を大きめに調整し霧状にしない。30分後除去できなければ再塗布。汚れがひどい場合は事前に高圧洗浄機等で前洗浄)②放置後ブラシ等でこすりながら水洗い又は水拭き③乾燥後、白い粉(塩分)が残っていればさらに水洗い又は水拭き ・ ⚠️注意:必ず屋外または充分換気された場所でのみ使用、体調がすぐれない方・心臓病・呼吸器疾患等の方は絶対使用不可、吸引・飲用禁止、眼に入ると失明の恐れ・皮膚に損傷の恐れ、金属類・天然繊維類は長時間放置で腐食の可能性、塗装状況により変退色の可能性(事前確認)、保護具(保護マスク・防毒マスク・保護メガネ・ゴーグル・保護面・ゴム手袋・ゴム製保護衣等)着用 ・ ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 荷姿:4L・18L ・ 業務用 ・ 製品有効期限:未開封冷暗所保管で製造より6ヶ月 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss034.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ